Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sai quy trình" (1)

sai quy trình
Tiếng Anh Cụm từincorrect procedure
Từ vựng của tôi
Việc thực hiện sai quy trình đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
The incorrect procedure led to serious consequences.

swap_horiz Từ liên quan "sai quy trình" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sai quy trình" (2)

Một giáo viên hợp đồng đã thực hiện sai quy trình chuyên môn.
A contract teacher carried out the professional procedure incorrectly.
Việc thực hiện sai quy trình đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
The incorrect procedure led to serious consequences.